Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường

Trung tâm dịch vụ khoa học kỹ thuật sức khỏe và môi trường

Chỉ tiêu phân tích
  • Kali (K+)

    105.000 đ
  • Antimon (Sb)

    105.000 đ
  • Tali (Tl)

    105.000 đ
  • Beri (Be)

    105.000 đ
  • Asen (As)

    140.000 đ
  • Thuỷ ngân (Hydrargyrum) (Hg)

    140.000 đ
  • Selen

    105.000 đ
  • Cadimi (Cd)

    105.000 đ
  • Bạc (Ag)

    105.000 đ
  • Chì (Plumbum) (Pb)

    105.000 đ
  • Nhôm (Aluminium) (Al)

    105.000 đ
  • Kẽm (Zincum) (Zn)

    105.000 đ
  • Bari

    105.000 đ
  • Đồng (Cuprum) (Cu)

    105.000 đ
  • Sunphat

    80.000 đ
  • Nitrat (NO3- tính theo N)

    80.000 đ
  • Florua

    60.000 đ
  • Magie (Mg2+)

    60.000 đ
  • Canxi (Ca2+)

    60.000 đ
  • Natri (Na+)

    105.000 đ
  • Endotoxin

    5.000.000 đ
  • Tổng số vi sinh vật

    182.000 đ
  • Tổng Clo

    280.000 đ
  • Crom (Cr)

    105.000 đ
Thêm chỉ tiêu phân tích

Ghi chú Đã chọn 24/24 chỉ tiêu
GÓI 5: Xét nghiệm nước dùng cho lọc thận nhân tạo

7.552.000

Mô tả thông tin chỉ tiêu
  • Kali (K+)

    Chưa cập nhật mô tả

Gói dịch vụ nổi bật