Viện sức khỏe nghề nghiệp và môi trường

Trung tâm dịch vụ khoa học kỹ thuật sức khỏe và môi trường

Danh sách gói xét nghiệm

Gói 1
102 chỉ tiêu

Xét nghiệm nước các thông số theo yêu cầu

43.860.000 ₫
Gói 2
99 chỉ tiêu

GÓI 13: QCĐP 01:2021/NA (99 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Nghệ An)

38.573.000 ₫
Gói 3
98 chỉ tiêu

GÓI 21: QCĐP 01:2023/VP (98 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc)

37.738.000 ₫
Gói 4
99 chỉ tiêu

GÓI 3: Xét nghiệm nước sạch cho mục đích sinh hoạt gồm 99 thông số hoặc thông số tự chọn

20.199.000 ₫
Gói 5
91 chỉ tiêu

GÓI 2: Xét nghiệm nước sạch cho mục đích sinh hoạt các thông số nhóm B

19.264.000 ₫
Gói 6
54 chỉ tiêu

GÓI 10: QCĐP 01:2021/BN (54 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh)

14.514.000 ₫
Gói 7
42 chỉ tiêu

GÓI 20: QCĐP 01:2023/SL (42 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Sơn La)

12.226.000 ₫
Gói 8
52 chỉ tiêu

GÓI 24: QCĐP 01:2023/TB (52 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Bình)

11.947.000 ₫
Gói 9
49 chỉ tiêu

GÓI 19: QCĐP 01:2022/HN (49 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hà Nam)

11.494.000 ₫
Gói 10
36 chỉ tiêu

GÓI 23: QCĐP 01:2023/HB (36 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hòa Bình)

9.706.000 ₫
Gói 11
36 chỉ tiêu

Gói 7: Xét nghiệm nước mặt

9.226.000 ₫
Gói 12
42 chỉ tiêu

GÓI 22: QCĐP 02:2023/TPHP (42 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn thành phố Hải Phòng)

9.125.000 ₫
Gói 13
41 chỉ tiêu

GÓI 16: QCĐP 01:2021/HD (41 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Hải Dương)

8.688.000 ₫
Gói 14
35 chỉ tiêu

Gói 7: Xét nghiệm nước mặt

8.670.000 ₫
Gói 15
31 chỉ tiêu

GÓI 18: QCĐP 01:2022/TN (31 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên)

8.552.000 ₫
Gói 16
35 chỉ tiêu

GÓI 11: QCĐP 01:2021/BG (35 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Giang)

8.303.000 ₫
Gói 17
33 chỉ tiêu

GÓI 12: QCĐP 01:2022/NB (33 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Ninh Bình)

7.943.000 ₫
Gói 18
32 chỉ tiêu

GÓI 17: QCĐP 01:2022/YB (32 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Yên Bái)

7.772.000 ₫
Gói 19
24 chỉ tiêu

GÓI 5: Xét nghiệm nước dùng cho lọc thận nhân tạo

7.552.000 ₫
Gói 20
32 chỉ tiêu

Gói 8.1: QCVN 09/2023:BTNMT Chất lượng nước dưới đất cho Hợp đồng Dịch vụ

7.510.000 ₫
Gói 21
30 chỉ tiêu

GÓI 14: QCĐP 01:2021/TH (30 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa)

6.468.000 ₫
Gói 22
28 chỉ tiêu

GÓI 15: QCĐP 01:2022/BC (28 thông số - Nước sạch dùng cho mục đích sinh hoạt trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn)

5.948.000 ₫
Gói 23
28 chỉ tiêu

GÓI 4: Xét nghiệm nước uống trực tiếp/nước tinh khiết đóng chai, đóng bình

5.161.000 ₫
Gói 24
13 chỉ tiêu

GÓI 6: Xét nghiệm nước thải y tế

2.021.000 ₫
Gói 25
8 chỉ tiêu

GÓI 1: Xét nghiệm nước sạch cho mục đích sinh hoạt các thông số nhóm A

710.000 ₫
Gói 26
32 chỉ tiêu

Gói 8: Chất lượng nước dưới đất

7.620.000 ₫
Gói 27
13 chỉ tiêu

Gói XN nước thông dụng (13 chỉ tiêu hóa lý + vi sinh)

1.254.000 ₫
Gói 28
25 chỉ tiêu

Gói XN nước thông dụng (25 chỉ tiêu hóa lý và vi sinh)

2.468.000 ₫
Gói 29
11 chỉ tiêu

GÓI 9: Nước thải sinh hoạt

1.879.000 ₫